Kích thước bên ngoài & Bản vẽ chi tiết
| Đơn vị | A | B | C |
|---|---|---|---|
| mm | 540 | 405 | 290 |
| inch | 21 1/4 | 15 15/16 | 11 7/16 |
Đặc điểm & Tính năng nổi bật
1. Cần kéo Telescopic hợp kim nhôm đa nấc kèm bánh xe bạc đạn êm ái.
Trang bị tay kéo rút bằng hợp kim nhôm định hình và hệ thống bánh xe bọc nhựa PU có bạc đạn kép, di chuyển lướt nhẹ trên mọi địa hình.
2. Bánh xe chịu tải công nghiệp chống mài mòn và kháng cát bụi.
Cụm bánh xe đường kính lớn có chắn bùn chuyên dụng, vận hành ổn định trên nền bê tông gồ ghề, sỏi đá và mặt sàn công trường ẩm ướt.
3. Dung tích khoang chứa khổng lồ chuyên chở trọn bộ máy móc hạng nặng.
Không gian bên trong siêu rộng rãi kết hợp các vách ngăn tùy biến, vừa vặn cho bộ máy khoan đục, máy cắt, máy nén khí mini và phụ kiện.
4. Khung vỏ nhựa nguyên sinh PP chống va đập và chịu lực đè nén lớn.
Vỏ đúc dày dặn có các đường gân chịu lực gia cường, chịu được sức nặng đè nén lớn khi chất đống trên xe tải hoặc khoang hành lý.
5. Hệ thống khóa bật kim loại có lỗ móc khóa an toàn dự phòng.
Trang bị cụm khóa lẫy chắc chắn kèm theo các lỗ bấm khóa móc chìa phụ hoặc khóa số TSA, ngăn ngừa hoàn toàn nguy cơ mất trộm đồ nghề.
6. Bản lề thép trợ lực thanh ben khí gas đóng mở êm ái.
Tích hợp thanh ben thủy lực nâng nắp tự động và chống nắp rơi sập bất ngờ, bảo vệ an toàn cho đôi tay kỹ sư trong quá trình thao tác.
7. Hai tay xách bên hông phụ trợ khi nâng nhấc lên thùng xe tải.
Bên cạnh quai xách chính và cần kéo, vali còn có 2 tay nắm bên hông hỗ trợ 2 người cùng khiêng nhấc dễ dàng khi hàng hóa quá nặng.
8. Đẳng cấp chuyên nghiệp tiêu chuẩn Châu Âu từ GT Line Italy.
Sản phẩm đại diện cho giải pháp vali kéo cơ động hàng đầu thế giới của GT Line, tối ưu hóa năng suất vận hành cho các dự án quy mô lớn.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Mã sản phẩm (SKU) | V_GRIPFLYWH |
|---|---|
| Thương hiệu | GT Line (Italy) |
| Quy cách tay cầm | Tay xách đỉnh + cần kéo ống lồng; 2 bánh xe chịu tải giúp vận chuyển dụng cụ nặng dễ dàng |
| Hệ thống vách cài dụng cụ | Vách cài túi xếp pli PTS (polyester 600x300D): 11 ngăn cài ở nắp, 6 ngăn cài ở đáy |
| Kết cấu đáy vỏ | Tấm đáy nhựa BGB dạng tổ ong chịu lực; bản lề nhựa kiêm chân đế đứng vững chãi |
| Chất liệu chính | Vỏ nhựa polycarbonate BGB đúc nguyên khối gia cố khung nhôm, góc bọc bảo vệ nhựa PP; 2 khóa lẫy có chìa và tích hợp móc khóa ngoài |
| Hệ thống khay đáy | Các vách ngăn nhựa tháo rời linh hoạt để tùy biến khoang chứa phía dưới |
| Giải pháp | Vận chuyển và lưu trữ dụng cụ dành cho thợ điện, thợ cơ khí, bảo trì, sửa chữa và các ngành kỹ thuật |
Phụ kiện tương thích & Tùy chọn
Hộp linh kiện WL01
Hộp đựng linh kiện 6 ngăn bằng nhựa PP chịu lực, chuyên dùng sắp xếp ngăn nắp bu-lông, ốc vít và đầu cos.
Hộp linh kiện WL02
Hộp đựng linh kiện đa năng 13 ngăn bằng nhựa PP, thích hợp phân loại linh kiện điện tử chính xác, trang bị khóa chốt an toàn độ bền cao.
Hộp linh kiện WL03
Hộp đựng linh kiện nhựa PP chịu lực đa năng, phù hợp chứa cuộn thiếc, băng keo cách điện hoặc bộ mũi khoan.